đánh nhau
Định nghĩa
- Động từ:
- Xảy ra xung đột bằng vũ lực giữa hai hoặc nhiều cá nhân: Hành động dùng tay chân hoặc vũ khí để tấn công lẫn nhau, thường do mâu thuẫn, tranh cãi.
- Xảy ra chiến tranh hoặc xung đột vũ trang giữa các nhóm, phe phái: Chỉ tình trạng hai bên tham gia vào một cuộc xung đột có tổ chức, quy mô lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai đứa trẻ tranh giành đồ chơi và đánh nhau. (Hai đứa trẻ tranh giành đồ chơi và đánh nhau.)
- Hai nước láng giềng đã đánh nhau trong nhiều thập kỷ vì tranh chấp biên giới. (Hai nước láng giềng đã đánh nhau trong nhiều thập kỷ vì tranh chấp biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đánh nhau đến cùng": chỉ một cuộc chiến đấu hoặc xung đột kéo dài cho đến khi một bên hoàn toàn thất bại.
- Hai đội bóng đánh nhau đến cùng để giành chức vô địch. (Hai đội bóng đánh nhau đến cùng để giành chức vô địch.)
"Đánh nhau chí tử": mô tả một cuộc ẩu đả hoặc chiến đấu rất ác liệt, có thể gây thương tích nghiêm trọng.
- Hai băng nhóm đánh nhau chí tử ngay giữa phố. (Hai băng nhóm đánh nhau chí tử ngay giữa phố.)
Biến thể và từ gần giống
Đánh lộn (động từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ việc ẩu đả, xô xát.
- Mấy thanh niên say rượu đánh lộn trước quán. (Mấy thanh niên say rượu đánh lộn trước quán.)
Xung đột (danh từ/động từ): chỉ sự mâu thuẫn, va chạm có thể dẫn đến tranh cãi hoặc chiến tranh, mang tính khái quát hơn.
- Xung đột sắc tộc đã kéo dài ở khu vực này. (Xung đột sắc tộc đã kéo dài ở khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến đấu: nhấn mạnh tính chất của một trận đánh, cuộc chiến có tổ chức.
- Ẩu đả: chỉ hành động đánh nhau lộn xộn, thiếu tổ chức, thường giữa một nhóm người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đánh nhau với: tham gia vào cuộc xung đột với một đối tượng cụ thể.
- Anh ấy không ngại đánh nhau với kẻ mạnh hơn để bảo vệ lẽ phải. (Anh ấy không ngại đánh nhau với kẻ mạnh hơn để bảo vệ lẽ phải.)
Thành ngữ liên quan
"Chó cắn chó": thành ngữ ám chỉ việc những kẻ xấu, cùng phe phái hoặc đồng bọn đánh nhau, làm hại lẫn nhau.
- Bọn buôn lậu đánh nhau chia lợi nhuận, đúng là chó cắn chó. (Bọn buôn lậu đánh nhau chia lợi nhuận, đúng là chó cắn chó.)
"Gậy ông đập lưng ông": chỉ việc dùng thủ đoạn, kế hoạch của người khác để chống lại chính họ, có thể dẫn đến xung đột.
- Hắn lập mưu hại người, cuối cùng lại đánh nhau với đồng bọn, đúng là gậy ông đập lưng ông. (Hắn lập mưu hại người, cuối cùng lại đánh nhau với đồng bọn, đúng là gậy ông đập lưng ông.)